đưa cay

đưa cay

Mọi người dùng đĩa lạc rang để đưa cay trong bữa rượu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn món ăn kèm trong lúc uống rượu: Hành động dùng thức ăn (thường đồ mặn, đậm đà) để "đưa" chất cay của rượu xuống, giúp việc uống rượu dễ dàng ngon miệng hơn. Đây một thói quen phổ biến trong văn hóa nhậu của người Việt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi người gọi thêm đĩa khô mực để đưa cay. (Mọi người gọi thêm đĩa mực khô để ăn kèm khi uống rượu.)
    • Rượu này nặng, phải mồi ngon mới đưa cay được. (Rượu này mạnh, phải thức ăn kèm ngon mới uống được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ đưa cay" / "Món đưa cay": Danh từ chỉ các món ăn dùng để ăn kèm khi uống rượu.

    • Các món như lạc rang, thịt nướng những món đưa cay quen thuộc. (Các món như lạc rang, thịt nướng những món ăn kèm rượu quen thuộc.)
  • "Làm nhiệm vụ đưa cay": Cách nói von, hài hước về việc ăn món ăn kèm.

    • Anh ấy gọi dưa chuột muối để "làm nhiệm vụ đưa cay". (Anh ấy gọi dưa chuột muối để ăn kèm cho dễ uống rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhắm: (động từ) Có nghĩa tương tự "đưa cay", chỉ việc ăn thức ăn kèm khi uống rượu.

    • Ngồi nhậu với vài món nhắm đơn giản. (Ngồi uống rượu với vài món ăn kèm đơn giản.)
  • Mồi: (danh từ) Chỉ thức ăn dùng để "đưa cay" hoặc "nhắm".

    • Bữa rượu thiếu mồi thì kém vui. (Bữa rượu thiếu thức ăn kèm thì kém vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Chấm muối: (cụm động từ) Nghĩa đen chấm thức ăn vào muối, thường dùng cho các món đơn giản như trái cây chua, củ quả luộc khi uống rượu. Có thể dùng với nghĩa tương tự "đưa cay" trong một số ngữ cảnh.
    • Uống rượu rừng thường chỉ cần chấm muối ớt. (Uống rượu rừng thường chỉ cần ăn kèm với muối ớt.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đưa cay" mang sắc thái thân mật, dân dã, thường dùng trong giao tiếp đời thường, trong các bữa tiệc rượu, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Hành động "đưa cay" không chỉ đơn thuần ăn còn mang tính chất tương tác, làm cho hương vị của rượu thức ăn hài hòa, giúp người uống cảm thấy ngon miệng lâu say hơn.

Từ chứa "đưa cay"